Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "sáng kiến" 1 hit

Vietnamese sáng kiến
English Nounsinitiative
Example
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc.
Vietnam supports China's initiatives.

Search Results for Synonyms "sáng kiến" 0hit

Search Results for Phrases "sáng kiến" 2hit

Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc.
Vietnam supports China's initiatives.
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
Vietnam supports China's initiatives on global governance.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z